cảnh sắc

Học thuật
Thân thiện
cảnh sắc

Mùa thu, cảnh sắc trên núi thật rực rỡ với những cánh rừng đổi màu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh thiên nhiên được cảm nhận qua sự phối hợp của màu sắc ánh sáng, tạo nên một bức tranh đẹp mắt gợi cảm xúc: "cảnh sắc" chỉ quang cảnh, thường thiên nhiên, được nhìn nhận đánh giá dựa trên vẻ đẹp tổng thể của các sắc màu ánh sáng hài hòa, mang lại cảm giác dễ chịu, thư thái hoặc hứng khởi cho người ngắm nhìn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cảnh sắc mùa xuân trên cánh đồng thật thanh bình. (Quang cảnh mùa xuân trên cánh đồng thật thanh bình.)
    • Du khách say mê trước cảnh sắc sông nước hữu tình của vùng đồng bằng. (Du khách say mê trước quang cảnh sông nước hữu tình của vùng đồng bằng.)
    • Mỗi buổi hoàng hôn, cảnh sắc nơi đây lại khoác lên một vẻ đẹp khác. (Mỗi buổi hoàng hôn, quang cảnh nơi đây lại khoác lên một vẻ đẹp khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cảnh sắc thiên nhiên": thường dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp thuần khiết, không bị tác động nhiều bởi con người.

    • Chúng tôi đắm chìm trong cảnh sắc thiên nhiên hùng vĩ của vùng núi Tây Bắc. (Chúng tôi đắm chìm trong quang cảnh thiên nhiên hùng vĩ của vùng núi Tây Bắc.)
  • "cảnh sắc đổi thay": dùng để miêu tả sự thay đổi của cảnh quan theo thời gian (theo mùa, theo buổi).

    • Cảnh sắc đổi thay theo từng mùa khiến ngôi làng nhỏ lúc nào cũng đẹp. (Quang cảnh thay đổi theo từng mùa khiến ngôi làng nhỏ lúc nào cũng đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phong cảnh (dt): chỉ chung cảnh vật, thường tính chất thẩm mỹ. Từ này rộng hơn có thể bao hàm "cảnh sắc".

    • Phong cảnh nơi đây thật nên thơ. (Phong cảnh nơi đây thật nên thơ.)
  • Quang cảnh (dt): chỉ cái nhìn tổng thể về một cảnh tượng nào đó, không nhất thiết nhấn mạnh vào màu sắc vẻ đẹp thẩm mỹ như "cảnh sắc".

    • Quang cảnh hội chợ thật nhộn nhịp. (Cảnh tượng hội chợ thật nhộn nhịp.)
  • Cảnh vật (dt): chỉ các sự vật cụ thể tạo nên cảnh quan (cây cối, núi non, sông hồ...), mang tính chất mô tả khách quan hơn.

    • Cảnh vật xung quanh hồ rất yên tĩnh. (Cảnh vật xung quanh hồ rất yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cảnh đẹp: chỉ cảnh vật đẹp, thường dùng trong ngôn ngữ đời thường.
  • Thắng cảnh: chỉ cảnh đẹp nổi tiếng, giá trị (thường danh lam thắng cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • "Non xanh nước biếc": thành ngữ miêu tả cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp, hài hòa giữa núi sông.

    • Vùng quê yên bình với cảnh non xanh nước biếc. (Vùng quê yên bình với cảnh núi xanh nước biếc.)
  • "Sơn thủy hữu tình": thành ngữ gốc Hán-Việt, chỉ phong cảnh núi non sông nước đẹp gợi cảm xúc.

    • Du thuyền dọc sông để ngắm cảnh sắc sơn thủy hữu tình. (Đi thuyền dọc sông để ngắm cảnh núi non sông nước hữu tình.)
cảnh sắc

Mùa thu, cảnh sắc trên núi thật rực rỡ với những cánh rừng đổi màu.

  1. dt. Cảnh thiên nhiên với nhiều sắc màu khác nhau, tạo nên hứng khởi khi nhìn ngắm: cảnh sắc mùa xuân cảnh sắc sông nước.